| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| plane (in geometry) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bề mặt không gồ ghề, không lồi lõm của một vật | |
| N | đối tượng cơ bản của hình học mà thuộc tính quan trọng nhất là qua ba điểm không thẳng hàng có và chỉ có một mặt phẳng | |
Lookup completed in 214,947 µs.