bietviet

mỏ

Vietnamese → English (VNEDICT)
mine, quarry; mouth, beak, bill, spout
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun Mine thợ mỏ | miner
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phần sừng cứng, thường là nhọn, phủ ngoài xương hàm và chìa ra ở miệng loài chim mỏ vịt ~ mỏ cò
N bộ phận của một số dụng cụ có hình dáng như mỏ chim mỏ hàn ~ mỏ neo
N miệng, môi [hàm ý coi khinh] mắt xanh mỏ đỏ
N nơi tập trung khoáng sản với trữ lượng lớn mỏ vàng ~ khai thác mỏ ~ mỏ dầu
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 1,157 occurrences · 69.13 per million #1,674 · Intermediate

Lookup completed in 155,827 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary