bietviet

mồng thất

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ngày không có trong lịch; ý nói chẳng bao giờ có ngày đó cả đợi đến mồng thất ~ làm thế thì đến mồng thất mới xong

Lookup completed in 56,886 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary