bietviet

một

Vietnamese → English (VNEDICT)
one; a, an
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
one từng cái (người) một | one by one. a; an
one một ngày | a day
one một bên | an one hand
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
M số [ghi bằng 1] đầu tiên trong dãy số tự nhiên đếm từ một đến mười ~ nhà ở tầng một ~ chỉ có một người
M tháng mười một âm lịch [nói tắt] một, chạp, giêng, hai
M từ biểu thị tính chất lần lượt của từng đơn vị giống nhau nối tiếp nhau đọc tên từng người một ~ nói gằn từng tiếng một ~ ăn dè từng tí một
M từ biểu thị tính chất toàn khối không thể chia cắt, hoặc tính chất thống nhất, nhất trí như một khối trước sau như một ~ Bắc Nam sum họp một nhà
A độc nhất [chứ không phải là có nhiều] con một
A chỉ dùng cho một người; phân biệt với đôi giường một ~ màn một
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very common 233,447 occurrences · 13947.98 per million #7 · Essential

Lookup completed in 220,498 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary