| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| dim, blear, blurred, opaque, blurred | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | [ánh sáng] yếu ớt, không rõ, không đủ sức chiếu sáng các vật xung quanh | ngọn đèn mờ ~ đi từ lúc mờ sáng |
| A | [mắt] kém, không còn đủ khả năng nhìn rõ nét các vật xung quanh | mắt mờ chân chậm ~ bị đồng tiền làm cho mờ mắt (b) |
| A | [sự vật] trông không rõ nét | chữ rất mờ ~ cảnh vật mờ trong hơi sương |
| A | không láng bóng hoặc không trong suốt | bóng đèn mờ ~ thuỷ tinh để lâu ngày bị mờ |
| Compound words containing 'mờ' (27) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| lu mờ | 65 | tarnished, eclipsed, overshadowed, dimmed |
| lờ mờ | 25 | [ánh sáng] rất mờ, đến mức không nhìn thấy rõ nét |
| mập mờ | 24 | vague, loose, dim, faint, foggy, unclear, ambiguous |
| mờ ám | 23 | dubious, suspicious |
| mờ mịt | 21 | dark, dull |
| mờ sáng | 14 | dawn, daybreak |
| mờ đục | 13 | opaque |
| phai mờ | 13 | fade |
| mờ ảo | 12 | ethereal, vaporous |
| mù mờ | 9 | confusing, dim, vague, obscure |
| mờ mờ | 5 | dim, faint |
| mờ nhạt | 3 | mờ, không rõ nét |
| gà mờ | 1 | dim |
| mờ mắt | 1 | blurred, blurry vision |
| tờ mờ | 1 | [trời] còn mờ mờ, chưa sáng hẳn, chưa nhìn thấy rõ nét cảnh vật |
| che mờ | 0 | làm cho không còn khả năng nhìn rõ nét được nữa do có vật gì [thường là thưa, mỏng] che phủ |
| chết một cách mờ ám | 0 | to die in a suspicious manner |
| câu trả lời mù mờ | 0 | a vague answer |
| hoàn cảnh mập mờ | 0 | unclear, uncertain conditions |
| mịt mờ | 0 | dark, indistinct, dull, not visible |
| trong hoàn cảnh mập mờ | 0 | under unclear, uncertain conditions |
| trong mờ | 0 | translucent |
| trả lời mập mờ | 0 | to answer vaguely |
| tương lai mờ mịt | 0 | a dark future |
| tờ mờ đất | 0 | [lúc] tờ mờ sáng, lúc còn nhìn chưa rõ mặt đất |
| ánh sáng mờ mờ | 0 | dim light |
| đưa một chuyện mờ ám ra ánh sáng | 0 | to bring to light a dubious affair |
Lookup completed in 220,394 µs.