bietviet

mờ

Vietnamese → English (VNEDICT)
dim, blear, blurred, opaque, blurred
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [ánh sáng] yếu ớt, không rõ, không đủ sức chiếu sáng các vật xung quanh ngọn đèn mờ ~ đi từ lúc mờ sáng
A [mắt] kém, không còn đủ khả năng nhìn rõ nét các vật xung quanh mắt mờ chân chậm ~ bị đồng tiền làm cho mờ mắt (b)
A [sự vật] trông không rõ nét chữ rất mờ ~ cảnh vật mờ trong hơi sương
A không láng bóng hoặc không trong suốt bóng đèn mờ ~ thuỷ tinh để lâu ngày bị mờ
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 572 occurrences · 34.18 per million #2,803 · Intermediate

Lookup completed in 220,394 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary