| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| monkey business | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| X | ví việc làm vụng trộm khéo léo đến mức không để lại dấu vết gì, khiến người khác khó mà biết được | ai biết được ma ăn cỗ |
Lookup completed in 58,812 µs.