| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| cunning, crafty, shrewd, bright, clever, smart | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | khôn ranh, có nhiều mánh khoé, mưu mẹo để xoay xở tìm lợi thế hoặc lợi lộc riêng cho mình [hàm ý chê] | anh chàng cũng ma lanh lắm đấy! |
Lookup completed in 64,459 µs.