| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hair, fur | |||
| Compound words containing 'mao' (11) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| Mao Trạch Đông | 89 | Mao Tse Tung |
| mao mạch | 44 | capillary |
| lông mao | 21 | hair |
| mao dẫn | 12 | capillarity, capillary attraction |
| mao quản | 6 | capillary |
| hồng mao | 2 | Wild goose down |
| bạch mao căn | 0 | vị thuốc đông y chế biến từ rễ cỏ tranh |
| nhẹ tựa hồng mao | 0 | as light as a feather |
| tiêm mao | 0 | sợi ngắn và mọc dày ở phía ngoài cơ thể đơn bào hoặc ở tế bào biểu bì của động vật bậc cao |
| tiết mao | 0 | king’s flag (made of feather) |
| âm mao | 0 | pubic hair |
Lookup completed in 173,316 µs.