bietviet

may

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) to sew, stitch, make clothes; (2) lucky, fortunate
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj lucky; fortunate cô ta đến thật là may | How luck she cones!
verb to sen; to stitch máy may | sewing-machine. may tay hand-sewn
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N heo may [nói tắt] hơi may hiu hắt
N điều tốt lành tình cờ đưa đến đúng lúc gặp may ~ dịp may hiếm có ~ cầu may ~ may ít rủi nhiều
A ở vào tình hình gặp được điều tốt lành số may ~ gặp chuyện không may
V dùng kim chỉ kết các mảnh vải, lụa, v.v. thành quần áo hoặc đồ dùng may rèm cửa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 651 occurrences · 38.9 per million #2,553 · Intermediate

Lookup completed in 157,521 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary