me
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| tamarind |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
A child's word for mother (like mom) tamarind |
cây me | tamarind-tree |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| N |
mẹ [chỉ dùng để xưng gọi, trong một lớp người thành thị] |
|
| N |
cây thân gỗ to, lá kép lông chim, quả dài và dẹt, vỏ màu nâu xám, có vị chua, ăn được |
|
| N |
lối đánh bạc thời trước, giống như lú |
hốt me (đánh me) |
| N |
bê |
thịt me ~ "Ra đường quần lĩnh áo the, Về nhà không có con me mà cày." (Cdao) |
Lookup completed in 153,323 µs.