bietviet

men

Vietnamese → English (VNEDICT)
enamel, ferment, glaze, yeast
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun enamed men răng | enamend of the teeth
noun ferment lên men | to ferment
noun ferment men rượu | ferment wine
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N tên gọi thông thường của enzyme [thường nói về mặt có tác dụng gây nên quá trình gọi là lên men] men giấm ~ men rượu ~ men tiêu hoá
N rượu, về mặt có tác dụng gây hưng phấn hoặc làm say say men ~ hơi men nồng nặc
N lớp mỏng được tráng lên trên bề mặt các loại sản phẩm như gốm, sứ, sắt, v.v. có tác dụng làm tăng độ bền và vẻ đẹp, bóng nền nhà lát gạch men ~ men sứ ~ bát sắt tráng men
N lớp bọc ngoài răng, trong suốt và cứng có tác dụng bảo vệ răng bị hỏng men răng
V di chuyển lần theo phía bên hoặc mé ngoài bọn họ đang men theo bờ sông để tìm nơi ẩn nấp
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 662 occurrences · 39.55 per million #2,529 · Intermediate

Lookup completed in 155,151 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary