bietviet

miếng

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) fragment, piece, bit, morsel, bit, mouthful; (2) (fighting) trick, technique, move
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj flagment; piece; bit miếng thịt | piece of meat
adj flagment; piece; bit miếng đất | piece of land
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N phần nhỏ được tách ra từ một vật quần có hai miếng vá ~ bán bớt một miếng đất
N lượng thức ăn vừa để cho vào miệng mỗi lần ăn ăn vội mấy miếng cơm ~ miếng trầu
N cái ăn kiếm miếng ăn ~ miếng ngon nhớ lâu, đòn đau nhớ đời (tng)
N thế đánh [thường là đánh võ] miếng võ hiểm
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 639 occurrences · 38.18 per million #2,580 · Intermediate

Lookup completed in 174,470 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary