| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to expect, wait (for) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | mong điều đang muốn sẽ xảy ra với nhiều hi vọng | anh mong đợi sự thành công đến nhanh ~ mong đợi ngày chiến thắng |
Lookup completed in 157,043 µs.