| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| salt; salted, salty; to salt, pickle | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| noun | salt | ruộng muối | salt-marsh |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tinh thể trắng, vị mặn, thường được tách từ nước biển, dùng để ăn | "Muối ba năm muối hãy còn mặn, Gừng chín tháng gừng hãy còn cay." (Cdao) |
| N | hợp chất do acid tác dụng với base sinh ra | |
| V | cho muối vào thịt cá, rau quả để giữ được lâu hoặc làm thức ăn chua | mẹ đang muối dưa ~ muối thịt để dành |
| Compound words containing 'muối' (24) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| muối khoáng | 15 | mineral salt |
| ruộng muối | 15 | salt-marsh |
| sương muối | 14 | hoarfrost |
| muối tiêu | 12 | salt and pepper |
| cá muối | 8 | salted fish |
| dưa muối | 6 | pickles and salt, poor foods |
| muối dưa | 5 | preserve vegetables in salt |
| muối ăn | 5 | muối mặn dùng để ăn [phân biệt với muối là hợp chất do acid tác dụng với base sinh ra] |
| muối cá | 4 | salted fish |
| muối mỏ | 4 | rock salt |
| mắm muối | 2 | mắm và muối [nói khái quát]; cũng dùng để ví phần thêm vào câu chuyện kể cho đỡ nhạt nhẽo hoặc cho được đậm đà |
| rau muối | 2 | chenopodium |
| trứng muối | 2 | salted duck egg |
| muối mặt | 1 | brazenly entreat (someone for something) |
| muối vừng | 1 | sesame and salt (roasted and crushed) |
| bữa cơm dưa muối | 0 | a meal with poor foods, a meager meal |
| muối acid | 0 | muối mà trong phân tử còn có hydrogen có thể thay thế được bằng kim loại |
| muối biển | 0 | sea salt |
| muối bỏ biển | 0 | quá ít ỏi, chẳng thấm tháp gì, chẳng có tác dụng gì [ví như đem muối mà bỏ xuống biển thì biết bao nhiêu cho vừa] |
| muối mè | 0 | muối vừng |
| mồ hôi muối | 0 | mồ hôi trong thành phần có nhiều chất muối, khi khô để lại những vết loang trắng trên quần áo |
| thuốc muối | 0 | bicarbonate of soda |
| thêm mắm thêm muối | 0 | to enliven, season |
| ái lực của muối với nước | 0 | affinity of salt for water |
Lookup completed in 165,826 µs.