| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| broken, crushed | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | bị vỡ vụn ra hoặc bị giập tới mức không còn hình thù gì nữa | nghiền nát ~ bóp nát quả cam ~ nghĩ đến là nát cả ruột (b) |
| A | mềm nhão hoặc nhàu tới mức bị biến dạng đi | cơm nát ~ vò nát tờ giấy |
| A | hư hỏng tới mức tồi tệ | manh chiếu nát ~ ngôi nhà cũ nát ~ bàn lắm chỉ tổ nát chuyện! |
| Compound words containing 'nát' (40) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| đổ nát | 222 | fall to pieces, be in ruin, collapse; to damage, ruin |
| mục nát | 34 | rotten, decayed, corrupt |
| tan nát | 27 | smashed, destroyed completely, in pieces; to break into pieces |
| xé nát | 20 | to tear, rip apart |
| thối nát | 18 | corrupt, rotten |
| rách nát | 9 | torn to pieces |
| dốt nát | 7 | ignorant |
| hư nát | 6 | ramshackle |
| nát bét | 6 | utterly divided, very confused |
| nát rượu | 4 | to act up, talk nonsense when drunk |
| đồng nát | 4 | scrap iron |
| dột nát | 3 | Dilapidated |
| nhàu nát | 3 | nhàu đến mức như bị vò nát ra |
| nghiền nát | 1 | to crush |
| nát nhừ | 1 | completely smashed |
| nát vụn | 1 | to reduce to fragments, break or smash to smithereens |
| cũ nát | 0 | tattered |
| dí nát | 0 | to grind |
| li mô nát | 0 | lemonade |
| nghĩ nát óc | 0 | to puzzle one's brains |
| nhầu nát | 0 | xem nhàu nát |
| nát bàn | 0 | nirvana |
| nát gan | 0 | worried, puzzled |
| nát nhàu | 0 | crumpled |
| nát như tương | 0 | completely crushed |
| nát nước | 0 | [suy nghĩ, bàn tính] kĩ lưỡng đủ mọi cách, không có cách nào không nghĩ đến [để tìm ra cách tốt nhất] |
| nát ra | 0 | to break apart |
| nát óc | 0 | brain-storming |
| péc măng ga nát | 0 | permanganate |
| ruỗng nát | 0 | Decayed |
| rữa nát | 0 | decomposed and crushed |
| tan cửa nát nhà | 0 | the home is shattered and its members gone |
| tan xương nát thịt | 0 | be smashed, beaten to a pulp |
| thịt nát xương tan | 0 | crush the body |
| xé nát trái tim | 0 | to break sb’s heart |
| xé tan nát | 0 | to tear into pieces |
| xê rê nát | 0 | serenade |
| xô nát | 0 | sonata |
| đập nát | 0 | to crush |
| đống đổ nát | 0 | pile of debris, rubble |
Lookup completed in 154,631 µs.