bietviet

nát nước

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A [suy nghĩ, bàn tính] kĩ lưỡng đủ mọi cách, không có cách nào không nghĩ đến [để tìm ra cách tốt nhất] bàn đến nát nước ~ tính nát nước mà vẫn chưa ra

Lookup completed in 64,603 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary