| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| brown | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| adj | brown | nâu đậm | dark brown |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | cây leo ở rừng, rễ phồng to thành củ, sần sùi, chứa nhiều chất chát, thường dùng để nhuộm vải | củ nâu |
| A | có màu trung gian giữa đen và đỏ, tựa như màu nước củ nâu | áo nâu ~ mắt nâu ~ tóc nâu ~ nước da nâu |
| Compound words containing 'nâu' (14) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nâu đậm | 22 | dark brown |
| màu nâu đậm | 18 | dark brown (colored) |
| than nâu | 8 | brown coal, lignite |
| gấu nâu | 6 | brown bear |
| củ nâu | 2 | brown tuber |
| nâu nâu | 2 | |
| đốm nâu | 1 | tên gọi chung các loại bệnh làm cho thân và lá lúa có nhiều đốm nhỏ màu nâu |
| chò nâu | 0 | chò quả có hai cánh, gỗ nhẹ, màu nâu, thuộc loại gỗ tạp, dùng làm nhà hoặc đóng đồ dùng thông thường |
| gấu nâu châu á | 0 | Asian brown bear |
| mắt nâu | 0 | dark eyes |
| Mỹ nâu | 0 | brown American, Hispanic-American, Latino-American |
| nâu non | 0 | light brown |
| nâu sồng | 0 | monk’s brown clothes |
| rầy nâu | 0 | côn trùng nhỏ, màu nâu, có cánh, sống và chích hút nhựa trên thân cây lúa |
Lookup completed in 175,227 µs.