| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| monk’s brown clothes | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| A | có màu được nhuộm từ củ nâu và lá sồng; dùng để chỉ quần áo của nhà chùa hay của người dân quê | bộ quần áo nâu sồng |
Lookup completed in 66,506 µs.