bietviet

nói

Vietnamese → English (VNEDICT)
to speak, talk, say, tell
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
verb to speak; to talk; to say; to tell Có phải anh muốn nói tôi không? | Are you speaking at me
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V phát ra thành tiếng, thành lời để diễn đạt một nội dung nhất định trong giao tiếp tôi đã nói với anh mọi chuyện ~ nó đang nói với mẹ
V phát ra thành tiếng, thành lời với một tính chất nào đó nói giọng Huế ~ tiếng nói sang sảng ~ anh ấy nói rất từ tốn
V sử dụng một thứ tiếng nào đó, phát âm để giao tiếp nói tiếng Việt ~ nói tiếng Anh với người nước ngoài
V có ý kiến chỉ trích, chê bai chuyện ấy bị nhiều người nói ~ làm thế người ta nói cho!
V thể hiện, diễn đạt một nội dung nào đó bài thơ nói về quê hương đất nước ~ điều đó đã nói lên sự thật
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
common 12,532 occurrences · 748.76 per million #132 · Essential

Lookup completed in 168,547 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary