bietviet

nói chuyện

Vietnamese → English (VNEDICT)
to talk, converse; conversation
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nói với nhau một cách tự nhiên, về những chuyện bình thường trong giao tiếp họ đang nói chuyện với nhau ~ chị đã nói chuyện với nó
V trình bày vấn đề gì một cách có hệ thống trước đông người các ông đang nói chuyện thời sự
V nói cho biết rõ ý kiến, thái độ hai bên đang nói chuyện với nhau
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 758 occurrences · 45.29 per million #2,328 · Intermediate

Lookup completed in 169,854 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary