| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to shift over to another subject, change subjects, be evasive | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nói sang chuyện khác, cốt để tránh chuyện đang nói | hắn nói lảng sang chuyện khác |
Lookup completed in 62,364 µs.