bietviet

nói mép

Vietnamese → English (VNEDICT)
be smooth-tongued
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Be smooth-tongued. Chỉ hay nói mép, chứ không chịu làm | To be smooth-tongued, and a lazy-bones
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nói nhiều và khéo, nhưng chỉ là ngoài miệng, không đúng với suy nghĩ hoặc không đúng với việc làm thực tế nó chỉ giỏi nói mép thôi, chứ làm được gì

Lookup completed in 67,998 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary