| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to boast, rant, talk big | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nói thật to lên | tức quá, nói tướng lên |
| V | nói huênh hoang, khoác lác để ra vẻ ta đây | đi đâu cũng nói tướng lên là bằng này bằng nọ |
Lookup completed in 74,722 µs.