bietviet

nói toạc

Vietnamese → English (VNEDICT)
to speak openly, frankly
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
V nói thẳng ra một cách rõ ràng, không che đậy, úp mở [thường là điều khó nói] chị ấy nói toạc với anh mọi điều ~ nói toạc tất cả sự việc cho họ hiểu

Lookup completed in 72,585 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary