| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| talk big, brag, boast | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nói khoác lác, làm ra vẻ tài giỏi | đừng có nói trạng, thử làm xem sao! |
| V | nói những chuyện bông đùa, khoác lác cho vui | ngồi nói trạng với nhau cho vui |
Lookup completed in 72,902 µs.