| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| speak to one another in secret, backbite, speak in | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | nói lén lút với nhau sau lưng về những điều không hay, không tốt của người khác | cô ta nói vụng tôi |
Lookup completed in 64,999 µs.