nô lệ
| Vietnamese → English (VNEDICT) |
| slave, slavery |
| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
| noun |
slave |
thà chết còn hơn làm nô lệ | Death sooner than slavery |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
phụ thuộc hoàn toàn vào |
sống nô lệ vào đồng tiền |
| N |
người bị tước đoạt hết mọi quyền tự do, sống dưới một ách áp bức |
không chịu cúi đầu làm nô lệ cho thực dân |
| N |
người bị phụ thuộc hoàn toàn vào một thế lực nào đó |
trở thành nô lệ của đồng tiền |
| Etymology / Loanword |
| word |
meaning |
assessment |
source |
| nô lệ |
the slave |
clearly borrowed |
奴隸 nou4 dai6 (Cantonese) | 奴隸, nú lì(Chinese) |
Lookup completed in 177,497 µs.