bietviet

năm

Vietnamese → English (VNEDICT)
(1) five; (2) year
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
noun year mỗi năm | every year
noun year năm nhuần | leap year
noun five năm người | five men
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoảng thời gian Trái Đất di chuyển hết một vòng quanh Mặt Trời, bằng 365 ngày 5 giờ 48 phút 40 giây
N khoảng thời gian mười hai tháng hoặc đại khái mười hai tháng bé đã được hai năm ba tháng ~ sinh viên năm thứ tư
N khoảng thời gian từ đầu tháng một đến cuối tháng mười hai ba tháng đầu năm ~ những ngày cuối năm
M số [ghi bằng 5] liền sau số bốn trong dãy số tự nhiên bé đã lên năm ~ nhà có năm người ~ nhà số 5A ~ năm lần bảy lượt
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
very common 245,973 occurrences · 14696.39 per million #5 · Essential

Lookup completed in 177,874 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary