| Compound words containing 'năm' (206) |
| word |
freq |
defn |
| hàng năm |
1,678 |
yearly, each, every year |
| thứ năm |
843 |
Thursday; fifth |
| năm sau |
638 |
after ~ years; next year |
| đầu năm |
409 |
beginning of the year |
| quanh năm |
406 |
all year round, year-round, throughout the year |
| lâu năm |
318 |
for many years |
| năm học |
310 |
school year |
| năm tuổi |
281 |
year (of one’s life) |
| trăm năm |
230 |
one hundred years |
| năm năm |
204 |
every year, yearly; five years |
| năm nay |
178 |
the present year, this year |
| năm mới |
176 |
new year, upcoming year |
| sang năm |
128 |
next year |
| năm xưa |
118 |
long ago |
| nghìn năm |
114 |
millennium, one thousand years |
| năm mươi |
113 |
fifty |
| năm tháng |
110 |
years and months, a long time |
| tháng năm |
108 |
May |
| năm ngoái |
82 |
last year |
| nửa năm |
80 |
biannual; half-year, semi annual |
| năm ba |
25 |
several some |
| năm tài chính |
25 |
fiscal year, financial year |
| hằng năm |
23 |
annual, every year, year after year |
| năm qua |
17 |
last year, past year(s) |
| năm nhuận |
16 |
leap year |
| muôn năm |
15 |
long live |
| năm bảy |
13 |
small amount, amount between five and seven |
| những năm 1950 |
6 |
the 1950’s |
| năm châu |
6 |
the world |
| ở năm |
6 |
serve (a family) on a long-term basis |
| cuối năm |
4 |
the end of the year |
| đầy năm |
4 |
exactly one year old |
| mỗi năm |
2 |
each year, every year |
| nghỉ năm |
2 |
take one’s annual leave |
| năm hạn |
2 |
climacteric |
| giáp năm |
1 |
the last days of the year |
| một năm |
1 |
a year, per year |
| năm mặt trời |
1 |
solar year |
| năm một |
1 |
every year, yearly |
| bao nhiêu năm |
0 |
how many years, so many years |
| bạn trăm năm |
0 |
mate (for life), spouse |
| bằng giờ năm ngoái |
0 |
by this time last year |
| bỏ ra nhiều năm |
0 |
to invest many years |
| bốn năm |
0 |
four or five |
| cho tới năm |
0 |
up until the year ~ |
| chúc mừng năm mới |
0 |
happy new year |
| chưa tới một năm |
0 |
not even a year yet |
| chưa được một năm |
0 |
not quite, not even a year |
| chương trình 5 năm |
0 |
five year plan |
| chỉ 5 năm nữa |
0 |
only five more years |
| chỉ một năm sau |
0 |
only a year later |
| chỉ tay năm ngón |
0 |
to boss, queen it, lord it |
| chỉ trong vòng 20 năm trở lại đây |
0 |
in only the past 20 years |
| chỉ vài năm sau |
0 |
only a few years after |
| cách nay hơn 500 năm |
0 |
500 years ago |
| cách đây hai năm |
0 |
two years ago |
| cách đây mấy chục năm |
0 |
a few decades ago |
| cách đây vài năm |
0 |
a few years ago |
| cách đó nhiều năm |
0 |
many years ago |
| cái năm này |
0 |
this year |
| cây lâu năm |
0 |
perennial |
| có giá trị một năm |
0 |
to be valid for one year |
| có hiệu lực 10 năm |
0 |
to be valid for 10 years |
| có sống đến một ngàn năm nữa |
0 |
in a thousand years, in one’s whole life |
| cùng trong năm ấy |
0 |
that same year |
| gần ngót 20 năm |
0 |
for almost 20 years |
| gần năm rồi |
0 |
almost a year alread |
| hai giờ kém năm |
0 |
(it’s) five to two (o’clock) |
| hai giờ thiếu năm |
0 |
five of two |
| hai năm kế tiếp |
0 |
two years in a row |
| hai năm rõ mười |
0 |
it’s as clear as daylight |
| hiệp ước có giá trị trong 5 năm |
0 |
the agreement is valid for 5 years |
| hôm thứ năm |
0 |
Thursday |
| hơn một năm |
0 |
more than a year |
| hơn một năm sau |
0 |
more than a year later |
| hơn nửa năm trời |
0 |
for more than half a year (already) |
| hồi đầu năm nay |
0 |
at the beginning of this year |
| khoảng năm |
0 |
around the year |
| khươm năm |
0 |
for ages, long since |
| kể từ năm |
0 |
since the year |
| kỷ niệm 52 năm |
0 |
to celebrate, commemorate the 52nd anniversary (of something) |
| liên tục 10 năm qua |
0 |
for the last 10 years |
| lần thứ hai trong năm nay |
0 |
the second time this year |
| lần thứ năm |
0 |
fifth time |
| lớp năm |
0 |
1st grade |
| mười mấy năm |
0 |
between 10 and 20 years |
| mười năm trôi qua kể từ khi |
0 |
ten years had passed since |
| mấy chục năm |
0 |
several decades |
| mấy năm |
0 |
a few years |
| mấy năm nữa |
0 |
a few more years |
| một năm sau |
0 |
one year later |
| ngàn năm sau |
0 |
in a thousand years, in a million years, never |
| nhiều năm |
0 |
many years |
| nhiều năm trước |
0 |
many years ago, many years previously |
| nhìn lại 20 năm |
0 |
to look back over the last 20 years |
| những năm trước đó |
0 |
several years before, prior (to something) |
| những năm về trước |
0 |
several years ago |
| Nó bị kết án ba năm tù |
0 |
He was sentenced to prison for three years |
| năm chục |
0 |
fifty (i.e. five tens) |
| năm dương lịch |
0 |
khoảng thời gian bằng 365 ngày hoặc 366 ngày [nếu là năm nhuận], chia ra làm mười hai tháng, mỗi tháng có 30 hoặc 31 ngày [riêng tháng hai có 28 hoặc 29 ngày] |
| năm kia |
0 |
the year before last |
| năm kế tiếp |
0 |
years in a row |
| năm liên tục |
0 |
years in a row |
| năm lần bảy lượt |
0 |
a great many times |
| năm ngân sách |
0 |
fiscal year, financial year |
| năm nhuần |
0 |
leap year |
| năm năm trước đây |
0 |
five years ago |
| năm nữa |
0 |
in ~ years |
| năm rồi |
0 |
last year |
| năm sau TL |
0 |
(years) A.D. |
| năm sau tây lịch |
0 |
(years) A.D. |
| năm thiên văn |
0 |
sidereal year |
| năm thê bảy thiếp |
0 |
polygynous, polygamous |
| năm thì mười họa |
0 |
once in a blue moon |
| năm trước |
0 |
~ years ago; previous year |
| năm trước TL |
0 |
(years) B.C. |
| năm trước tây lịch |
0 |
(years) B.C. |
| năm trời |
0 |
years (already) |
| năm tới |
0 |
next year |
| năm về sau |
0 |
~ years later |
| năm về trước |
0 |
~ years ago |
| năm xửa năm xưa |
0 |
long, long ago |
| năm ánh sáng |
0 |
light-year |
| năm âm lịch |
0 |
khoảng thời gian quy ước bằng mười hai tháng âm lịch, hoặc mười ba tháng nếu là năm nhuận, mỗi tháng có 29 ngày [tháng thiếu] hoặc 30 ngày [tháng đủ] |
| nữa năm |
0 |
half a year |
| qua 18 năm |
0 |
for 18 years |
| qua năm 1996 |
0 |
by, during, within the year 1996 |
| sau nhiều năm |
0 |
after many years |
| sing viên năm thứ nhất |
0 |
freshman |
| so với cùng kỳ năm ngoái |
0 |
compared to the same period last year |
| so với cùng kỳ năm trước |
0 |
compared to the same period last year |
| so với cùng thời kỳ năm ngoái |
0 |
compared with last year |
| so với cùng ỳ năm ngoái |
0 |
compared to (the same period) last year |
| so với năm ngoái |
0 |
compared with last year; to compare to last year |
| suốt một năm |
0 |
for a year, a year long |
| sáu năm nay |
0 |
six years |
| thành lập từ năm 1982 |
0 |
since (its establishment in) 1982 |
| thêm ba năm |
0 |
three more years |
| trong 3 năm qua |
0 |
in the last 3 years |
| trong 9 tháng đầu năm 1995 |
0 |
in the first nine months of 1995 |
| trong gần 5 năm nay |
0 |
in (during) the last 5 years |
| trong hai năm qua |
0 |
over the last two years |
| trong hàng chục năm qua |
0 |
during the last (few, several) decades |
| trong mười năm qua |
0 |
in, over the last 10 years |
| trong mấy năm liền |
0 |
in the next few years |
| trong mấy năm qua |
0 |
in the last few years |
| trong một năm |
0 |
per year, yearly, during one year |
| trong nhiều năm |
0 |
for many years |
| trong nhiều năm qua |
0 |
for many years (in the past), in previous years |
| trong những năm gần đây |
0 |
in recent years |
| trong những năm qua |
0 |
in the last few years, in recent years |
| trong nhữnh năm vừa qua |
0 |
over, in, during the last few years |
| trong năm |
0 |
in the year ~ |
| trong năm nay |
0 |
(during) this year |
| trong năm qua |
0 |
last year |
| trong năm rồi |
0 |
in the previous year, last year |
| trong năm trước |
0 |
last year |
| trong năm tới |
0 |
(during the) next year |
| trong suốt năm 1995 |
0 |
throughout 1995 |
| trong suốy 17 năm |
0 |
for 17 years |
| trong vài năm gần đây |
0 |
during the last few years, over the last few years |
| trong vài năm tới đây |
0 |
in the next year years |
| trong vòng 5 năm |
0 |
over the next 5 years |
| trong vòng vài năm |
0 |
within a few years |
| trước cuối năm nay |
0 |
before the end of the year |
| tố đa 3 năm |
0 |
3 years at most, a maximum of 3 years |
| tối hôm thứ năm |
0 |
Thursday evening |
| tới năm |
0 |
in the year |
| tới năm 1954 |
0 |
in the year 1954 |
| từ bao hàng ngàn năm qua |
0 |
for thousands of years (ago) |
| từ bây giờ tới năm 2000 |
0 |
from now until the year 2000 |
| từ một vài năm gần đây |
0 |
beginning a few years ago |
| từ nhiều năm |
0 |
for many years (thereafter) |
| từ năm ngoái |
0 |
since last year |
| từ đầu năm đến nay |
0 |
since the beginning of the year |
| việc này bất quá năm ngày làm xong |
0 |
this job can be done in five days at most |
| vài ba năm |
0 |
a few years |
| vài năm |
0 |
a few years |
| vài năm nữa |
0 |
a few more years |
| vài năm trước đó |
0 |
several years later |
| vài năm tới |
0 |
next few years |
| vào cuối năm |
0 |
at the end of the year |
| vào cuối năm vừa qua |
0 |
at the end of last year |
| vào giữa những năm 1980 |
0 |
in the mid-1980s |
| vào giữa năm |
0 |
in the middle of (year) |
| vào giữa năm 1995 |
0 |
in the middle of 1995 |
| vào giữa năm tới |
0 |
in the middle of next year |
| vào khoảng năm |
0 |
about, around the year |
| vào năm |
0 |
in the year |
| vào năm 1970 |
0 |
in (the year) 1970 |
| vào năm 61 sau công nguyên |
0 |
in 61 A.D. |
| vào năm ngoái |
0 |
last year |
| vào năm tới |
0 |
(during) next year |
| vào đầu năm |
0 |
at the beginning of the year |
| vào đầu năm nay |
0 |
at the beginning of this year |
| áo năm thân |
0 |
áo của phụ nữ miền Bắc thời trước, ngoài bốn vạt như áo tứ thân còn có thêm một vạt con ở phía trước |
| ít nhất thêm hai năm nữa |
0 |
for at least two more years |
| ít năm trước đây |
0 |
a few years ago |
| đi sau Hoa Kỳ những 20 năm |
0 |
to be about 20 years behind the U.S. |
| đây là cơn bão lụt gây nhiều thiệt hại nhất trong 25 năm qua |
0 |
it was the worst, most destructive natural disaster in the last 25 years |
| đã được sử dụng gần 78 năm |
0 |
has been used for almost 78 years |
| được hơn một năm |
0 |
after more than a year |
| được thành lập vào năm 1981 |
0 |
set up, established in 1981 |
| đạo quân thứ năm |
0 |
fifth column |
| đầu năm ngoái |
0 |
the beginning of last year |
| đội quân thứ năm |
0 |
tổ chức vũ trang bí mật với bề ngoài là hoạt động cho đối phương, nhưng thực chất là đánh phá đối phương từ bên trong |
Lookup completed in 177,874 µs.