| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| light-year | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đơn vị đo độ dài dùng trong thiên văn học, bằng đoạn đường mà ánh sáng đi được trong một năm, tức là khoảng 9.461 tỉ kilomet | |
Lookup completed in 59,340 µs.