bietviet

năm âm lịch

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoảng thời gian quy ước bằng mười hai tháng âm lịch, hoặc mười ba tháng nếu là năm nhuận, mỗi tháng có 29 ngày [tháng thiếu] hoặc 30 ngày [tháng đủ]

Lookup completed in 74,654 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary