bietviet

năm dương lịch

Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N khoảng thời gian bằng 365 ngày hoặc 366 ngày [nếu là năm nhuận], chia ra làm mười hai tháng, mỗi tháng có 30 hoặc 31 ngày [riêng tháng hai có 28 hoặc 29 ngày]

Lookup completed in 64,171 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary