| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| school year | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | thời gian học ở trường, từ ngày khai giảng cho đến lúc nghỉ hè, đủ để học xong một lớp | kết thúc một năm học ~ khai giảng năm học mới |
Lookup completed in 228,758 µs.