| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| energy, power | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | đại lượng vật lí đặc trưng cho khả năng sinh ra công của một vật | năng lượng nguyên tử ~ xe chạy bằng năng lượng mặt trời |
Lookup completed in 163,176 µs.