bietviet

nước gội đầu

Vietnamese → English (VNEDICT)
shampoo
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N nước dùng để gội đầu, thường được nấu từ bồ kết hoặc từ lá của một số loài cây có hương thơm đun một nồi nước gội đầu

Lookup completed in 63,010 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary