| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| soft drink; freshwater | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước tự nhiên, không có vị mặn, thường ở sông hồ; phân biệt với nước mặn, nước lợ | cá nước ngọt |
| N | nước giải khát có vị ngọt, nói chung | mua mấy lon nước ngọt ~ nhà máy sản xuất bia và nước ngọt |
Lookup completed in 867,794 µs.