| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| foreign country; abroad | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | nước không phải là nước của mình, trong quan hệ với nước mình | người nước ngoài ~ tiếng nước ngoài ~ ra nước ngoài công tác |
Lookup completed in 177,439 µs.