| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to grill, bake, roast | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| verb | to grill; to bake; to roast | thịt nướng | baked meat |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | làm cho chín bằng cách đặt trực tiếp trên than hồng hoặc lửa | nướng chả ~ nướng bánh |
| V | tiêu phí số lượng lớn một cách nhanh chóng, vô ích | Nó nướng hàng chục triệu đồng vào sòng bạc |
| Compound words containing 'nướng' (5) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| nấu nướng | 66 | to cook, broil |
| bánh nướng | 54 | pie |
| thịt nướng | 33 | baked meat, roast meat |
| chả nướng | 4 | grilled meat |
| tài nấu nướng | 0 | cooking skill, talent |
Lookup completed in 159,252 µs.