| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| victim | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người bị tai nạn | cứu vớt nạn nhân bị đắm tàu ~ nạn nhân vụ hoả hoạn |
| N | người phải chịu hậu quả của một tai hoạ xã hội hay một chế độ bất công | nạn nhân chiến tranh |
Lookup completed in 184,683 µs.