| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| hawk-moth | |||
| Vietnamese → English (VDICT) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| Hawk-moth | Cười như nắc nẻ | To burst into peals of laughter, to chortle | |
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | tên gọi chung các loài bướm cỡ lớn, màu nâu, thường bay về đêm, đập cánh phành phạch | cười như nắc nẻ |
Lookup completed in 92,764 µs.