bietviet

nắng

Vietnamese → English (VNEDICT)
sunny
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
adj sunny phơi nắng | to sun-bathe
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
N ánh sáng trực tiếp từ mặt trời chiếu xuống trời loé nắng ~ "Tiếng bà ru cháu xế trưa, Chang chang nắng hạ võng đưa rầu rầu." (Hoàng Cầm; 1)
N khoảng thời gian của một ngày có nắng thóc mới phơi được một nắng
A có nắng trời nắng to ~ nắng như đổ lửa
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 325 occurrences · 19.42 per million #4,079 · Intermediate

Lookup completed in 173,600 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary