| Vietnamese → Vietnamese (UTS) |
| pos |
definition |
example |
| V |
ngả thân mình trên một vật có mặt phẳng, thường để nghỉ, để ngủ; phân biệt với đứng, ngồi |
người đàn ông ấy đang nằm ~ con chó đang nằm |
| V |
ở một nơi nào đó, không đi ra khỏi, trong một thời gian tương đối lâu và do một yêu cầu nhất định |
nó đang nằm trong bệnh viện |
| V |
được đặt ở yên một chỗ với thế ngang ra trên một vật nào đó |
bom nằm rải rác trên mặt đất ~ chiếc bút nằm trên bàn |
| V |
ở hoặc ở trải ra trên một diện rộng, tại một vùng nào đó |
ngôi chùa nằm lưng chừng đồi ~ làng nằm dọc bờ sông |
| V |
ở trong, thuộc trong phạm vi |
việc đó nằm ngoài khả năng ~ khu vực nằm trong tầm kiểm soát của địch |
| Compound words containing 'nằm' (72) |
| word |
freq |
defn |
| nằm trong |
2,820 |
to be in, be part of, fall into |
| nằm ngang |
136 |
horizontal; to lie horizontally |
| nằm xuống |
36 |
to lie down, die |
| nằm viện |
29 |
to be in the hospital |
| nằm ngửa |
25 |
to lie supine, lie on one’s back, lie face up, be flat on one’s back |
| nằm mơ |
24 |
như chiêm bao |
| nằm dài |
21 |
to stretch out (lying down) |
| nằm mộng |
19 |
|
| nằm ngủ |
18 |
to lie down (to sleep), lie sleeping, be dormant |
| nằm vùng |
12 |
to stay behind (in enemy territory) |
| nằm nghiêng |
11 |
to lie on one’s side |
| ăn nằm |
11 |
to live as husband and wife, sleep together, have sex |
| nằm chờ |
10 |
to lie in wait |
| nằm liệt |
9 |
be on one’s back, supine |
| nằm yên |
9 |
to lie still |
| nằm sấp |
6 |
to lie on one’s front, lie on one’s stomach, lie prone, lie prostrate, lie face down (wards), be flat on one’s face |
| nằm bẹp |
5 |
lie up, be laid low |
| nằm không |
5 |
be single, remain single |
| nằm lì |
4 |
lie-bed, lazy bones, lie without getting up |
| nằm nhà thương |
2 |
to be in the hospital |
| nằm lăn |
1 |
to throw oneself down, roll over onto one’s back |
| nằm mê |
1 |
to have a dream |
| nằm xoài |
1 |
lie at full length, lie fully stretched out |
| nằm ổ |
1 |
như ở cữ |
| bị cúm phải nằm bẹp ở nhà |
0 |
to be laid low by influenza |
| chủ nhật trời mưa, nằm khàn ở nhà |
0 |
to be at a loose end at home on a rainy Sunday |
| giường nằm |
0 |
giường được thiết kế riêng cho hành khách nằm khi đi tàu; phân biệt với ghế ngồi |
| gối đất nằm sương |
0 |
sleep in the open |
| mặt phẳng nằm ngang |
0 |
horizontal plane |
| nằm bếp |
0 |
be confined, be in childbed, lie in |
| nằm bếp mất một tháng |
0 |
to be confined for a month |
| nằm chung giường với |
0 |
to lie in the same bed as |
| nằm co |
0 |
lie curled up |
| nằm cạnh nhau |
0 |
to lie next to each other, be adjacent to each other |
| nằm dưới lòng đất |
0 |
underground, subterranean |
| nằm dưới quyền lãnh đạo |
0 |
to be under the authority, guidance of |
| nằm dưới đất |
0 |
to lie on the ground |
| nằm gai nếm mật |
0 |
to go through hard times, suffer great hardships |
| nằm giữa |
0 |
to lie between |
| nằm im |
0 |
to lie quietly, silently |
| nằm im lìm |
0 |
to lie quietly |
| nằm khoèo |
0 |
nằm yên một chỗ, không làm gì được hoặc không muốn làm gì |
| nằm khàn |
0 |
be at a loose end |
| nằm khểnh |
0 |
sprawl |
| nằm kềnh |
0 |
sprawl |
| nằm lên |
0 |
to lie on top of |
| nằm meo |
0 |
be at a loose end |
| nằm một đống |
0 |
to lie in a heap, lie in a pile |
| nằm nôi |
0 |
to lie in a cradle |
| nằm nơi |
0 |
|
| nằm quèo |
0 |
|
| nằm sát ngay |
0 |
to lie right beside, lie right next to |
| nằm thượt |
0 |
lie stretched out |
| nằm trong ba trườp hợp sau |
0 |
to fall into the following 3 categories |
| nằm trong bộ nhớ |
0 |
to be in memory (computer) |
| nằm trong hải phận |
0 |
to lie within one’s territorial waters |
| nằm trong khu |
0 |
to lie in an area |
| nằm trong phạm vi |
0 |
to be in someone’s domain |
| nằm trong số những người chết |
0 |
to be (or lie) among the dead |
| nằm trong tay |
0 |
to be in the hands of |
| nằm trong tầm bắn của hỏa hiện này |
0 |
to lie within the range of this rocket |
| nằm trong tầm tay |
0 |
to be in one’s grasp, lie within one’s reach |
| nằm trong địa hạt |
0 |
to lie within the realm of |
| nằm trên |
0 |
to lie on, lie on top of |
| nằm trên bờ |
0 |
to lie next to |
| nằm vạ |
0 |
to throw temper tantrum |
| nằm ì |
0 |
squat, stay on at a place and refuse to move |
| nằm ườn |
0 |
sprawl idly, idle away one’s time in bed |
| nằm ở chỗ |
0 |
to be at a place |
| thuộc nằm lòng |
0 |
như thuộc lòng |
| toa nằm |
0 |
sleeping-car, sleeper |
| đi nằm |
0 |
go to bed, go to rest |
Lookup completed in 176,877 µs.