bietviet

nặng nề

Vietnamese → English (VNEDICT)
heavy, lumbering, severe
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A nặng, khó mang vác, vận chuyển [nói khái quát] thân hình to béo nặng nề
A khó gánh vác, quá sức chịu đựng [nói khái quát] nhiệm vụ nặng nề ~ thất bại nặng nề ~ cơn bão gây thiệt hại nặng nề
A [vận động] có vẻ khó khăn, chậm chạp, do phải khắc phục một sức ì tương đối lớn bước từng bước nặng nề ~ chiếc xe nặng nề leo lên dốc
A có tác động gây cảm giác khó chịu, căng thẳng về tinh thần tiếng thở dài nặng nề ~ không khí gia đình rất nặng nề
Frequency (Vietnamese Wikipedia)
uncommon 980 occurrences · 58.55 per million #1,900 · Intermediate

Lookup completed in 172,652 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary