bietviet

nặng trịch

Vietnamese → English (VNEDICT)
very heavy
Vietnamese → English (VDICT)
pos definition example
Very heavy Nặng trình trịch (láy, ý tăng)
Vietnamese → Vietnamese (UTS)
pos definition example
A nặng đến mức như không sao nhấc lên nổi cái giỏ nặng trịch ~ đầu nặng trịch ~ buông ngay một câu nặng trịch

Lookup completed in 69,064 µs.

bietviet — vietnamese to english dictionary