| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| base, basis, foundation, (computer) platform | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | bộ phận vững chắc dựa trên đó các bộ phận khác tồn tại và phát triển | nền tảng tư tưởng ~ nền tảng kinh tế |
Lookup completed in 173,057 µs.