| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| to succeed, be successful; success | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| V | tiếp theo nhau, không để ngắt quãng | chuyện nọ nối tiếp chuyện kia ~ nối tiếp sự nghiệp của cha ông |
Lookup completed in 227,069 µs.