| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| concentration, proof (percent alcohol) | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | độ đậm đặc thể hiện bằng lượng chất tan trong đơn vị thể tích hoặc đơn vị khối lượng của dung dịch | nồng độ cồn |
Lookup completed in 171,184 µs.