| Vietnamese → English (VDICT) |
| pos |
definition |
example |
|
(cũ,văn chương) Field. |
"Buồn trong nội cỏ dàu dàu " (Nguyễn Du) |
|
(cũ) People's living quarters |
Trong triều ngoài nội | In the court and in the people's living quarter |
|
Home-made |
Hàng nội | Home-made goods |
|
Paternal, on the spear side |
Gia đình bên nội | One's family on the spear side, one's paternal family |
|
Paternal, on the spear side |
Ông nội | One's paternal grandfather |
|
Royal (imperial) palace |
Vào nội chầu vua | To go to the royal palace and attend upon the king |
| Compound words containing 'nội' (150) |
| word |
freq |
defn |
| nội dung |
3,100 |
subject, contents (of a speech, document); platform, purport, context |
| Hà Nội |
2,658 |
Hanoi |
| nội bộ |
824 |
internal, within |
| nội địa |
622 |
inland, interior, domestic |
| nội các |
617 |
cabinet (government) |
| nội chiến |
573 |
civil war |
| nội vụ |
389 |
domestic affairs, home affairs |
| nội thất |
338 |
inside (a house), indoors, interior |
| ông nội |
225 |
paternal grandfather |
| nội tâm |
155 |
(1) inner feelings; (2) endocentric |
| nội tạng |
148 |
innards, viscera |
| quốc nội |
132 |
at home, in the country, domestic |
| nội thành |
129 |
a city’s inner areas, urban areas; inside a city |
| nội trú |
120 |
inpatient; internship, resident in, stay-in |
| cháu nội |
117 |
child of one’s son, paternal grandchild |
| nội tại |
111 |
immanent, inherent |
| bà nội |
92 |
paternal grandmother |
| nội trợ |
82 |
housewife |
| nội lực |
78 |
internal force |
| Nội Mông |
72 |
Inner Mongolia |
| nội tiết |
67 |
endocrical |
| nội sinh |
61 |
endogenous |
| nội bào |
59 |
intracelluler |
| đối nội |
59 |
domestic |
| nội thị |
53 |
court servant |
| nhập nội |
49 |
introduce, acclimatize, naturalize |
| nội cung |
49 |
harem |
| nội công |
45 |
inner force, strength |
| nội soi |
44 |
phương pháp đưa một ống nhỏ vào bên trong cơ thể, qua đó có thể quan sát hay chụp ảnh cơ quan bệnh lí bằng một máy ảnh đặt ở đầu ống phía ngoài, cũng có thể cắt một mảnh nhỏ để chẩn đoán tế bào hay thực hiện phẫu thuật qua ống này |
| nội nhũ |
42 |
endoderm |
| nội chính |
41 |
domestic policy, domestic administration |
| nội mô |
40 |
endothelium |
| nội ứng |
36 |
fifth columnist, Trojan horse |
| nội loạn |
29 |
internal unrest, civil strife, war, internal upheaval |
| nội quan |
25 |
introspection |
| Nội Bài |
23 |
(airport in Hanoi) |
| nội gián |
22 |
planted spy |
| nội hàm |
21 |
connotation, comprehension |
| nội quy |
21 |
regulation, by-law |
| nội tiết tố |
21 |
hormone |
| nội đô |
21 |
nội thành [của thủ đô hoặc thành phố lớn] |
| nội khoa |
20 |
internal medicine |
| nội ngoại |
19 |
paternal side and maternal side |
| đồng nội |
19 |
đồng ruộng, đồng quê [nói khái quát] |
| nội trị |
18 |
home affairs, home administration, home policy, internal |
| nội đồng |
18 |
interior field |
| nội chất |
17 |
endoplasm |
| nội tình |
17 |
internal situation |
| nội tộc |
15 |
paternal relations |
| bên nội |
14 |
one’s the father’s side, paternal |
| nội nhân |
14 |
my wife, my old woman |
| nội thương |
11 |
internal disease |
| nội độc tố |
11 |
endotoxin |
| quê nội |
11 |
one’s father’s village |
| nội thuộc |
10 |
be under foreign domination, dependent (on) |
| nội tiếp |
10 |
inscribed |
| nội tỉnh |
10 |
introspection |
| họ nội |
9 |
husband’s blood relations |
| nội năng |
7 |
internal energy |
| nội giám |
6 |
eunuch |
| nội hạt |
6 |
khu vực bên trong một tỉnh hoặc một nước |
| nội mạc |
5 |
endo- |
| nội san |
5 |
intramural magazine, internal journal |
| hướng nội |
4 |
hướng vào bên trong của bản thân mình; đối lập với hướng ngoại |
| tuyến nội tiết |
4 |
endocrine gland, ductless gland |
| nội biến |
3 |
internal trouble |
| nội phản |
3 |
traitor |
| nội tệ |
3 |
tiền của một nước, trong quan hệ với người nước ấy; phân biệt với ngoại tệ |
| nội tịch |
3 |
registered (in a town) |
| nội dịch |
2 |
endolymph |
| nội y |
2 |
y phục mặc bên trong; quần áo lót |
| nội động từ |
2 |
|
| Bộ Nội Vụ |
1 |
Ministry of Domestic Affairs |
| nội giao |
1 |
endogamous |
| nội hóa |
1 |
home-made, home-grown, locally made; local goods |
| thành nội |
1 |
khu vực cung điện của vua có thành xây chung quanh để bảo vệ, nằm bên trong một vòng thành khác |
| trong nội bộ |
1 |
inside, internal |
| an ninh quốc nội |
0 |
domestic security |
| bà cố nội |
0 |
grandmother |
| can thiệp vào việc nội bộ |
0 |
to meddle in the internal affairs |
| can thiệp vào vấn đề nội bộ |
0 |
interference in domestic affairs |
| cha nội |
0 |
từ dùng trong đối thoại để gọi đùa người đàn ông còn trẻ [tỏ ý thân mật] |
| chính trị quốc nội |
0 |
domestic politics |
| cuộc điều tra nội bộ |
0 |
internal investigation |
| cây mới nhập nội |
0 |
a newly introduced plant |
| có nội dung |
0 |
meaningful |
| công dộc nội bộ |
0 |
internal affair, matter |
| công ty nội địa |
0 |
domestic company |
| cải tổ nội các |
0 |
to reshuffle the cabinet |
| cảnh nội |
0 |
inward sentiments, feelings |
| cố nội |
0 |
grandparents |
| hiền nội trợ |
0 |
good wife |
| hải nội |
0 |
inside the country |
| hải nội chư quân từ |
0 |
all our friend in the country |
| khoa nội |
0 |
bộ môn y học nghiên cứu và chữa bệnh chủ yếu bằng thuốc |
| khủng bố nội địa |
0 |
domestic terrorism |
| loạn nội tiết |
0 |
dysendrocrinia |
| làm nội trợ |
0 |
to be a housewife |
| lên đường sang Hà Nội |
0 |
to set off for Hanoi |
| nguyên nhân nội tại |
0 |
an immanent cause |
| nội bộ đảng |
0 |
within the party |
| nội chiến Nam Bắc |
0 |
the American Civil War |
| nội cỏ |
0 |
meadow, lawn |
| nội dung những dữ kiện |
0 |
contents of data |
| nội dung thông điệp |
0 |
contents of a message, message or letter body |
| nội dân |
0 |
peasant |
| nội giàn |
0 |
eunuch |
| nội hiện |
0 |
interiorize |
| nội hoá |
0 |
nội địa hoá [nói tắt] |
| nội hôn |
0 |
endogemy |
| nội hải |
0 |
the Inland Sea (of Japan) |
| nội khoá |
0 |
môn học hoặc hoạt động giáo dục trong chương trình chính thức; phân biệt với ngoại khoá |
| nội khóa |
0 |
curriculum |
| nội ký sinh |
0 |
endoparasite |
| nội nhập |
0 |
introjection |
| nội nhật |
0 |
within a day |
| nội nhật ngày hôm nay |
0 |
within today |
| nội qui |
0 |
rules, regulations |
| nội thành Hà Nội |
0 |
Hanoi urban areas, Hanoi proper |
| nội tiết học |
0 |
endocrinology |
| nội tân dịch |
0 |
endolymph |
| nội tướng |
0 |
wife, lady of the house |
| nội tế bào |
0 |
intracellular |
| nội xâm |
0 |
lực lượng phản động, tiêu cực trong nước đang phá hoại, làm suy yếu đất nước, được coi là nguy hiểm như một thứ giặc |
| nội địa hoá |
0 |
làm cho trở thành hoặc mang nhiều yếu tố, tính chất nội địa |
| nội động |
0 |
[động từ] không đòi hỏi phải có bổ ngữ đối tượng trực tiếp để cho nghĩa được đầy đủ; phân biệt với ngoại động |
| nực nội |
0 |
hot, sultry |
| phần nội dung |
0 |
contents (of a letter, message) |
| sản lượng quốc nội |
0 |
domestic production |
| sự chia rẽ nội bộ |
0 |
internal division |
| thị trường quốc nội |
0 |
domestic market |
| thời nội chiến |
0 |
Civil War era |
| thời tiết nực nội |
0 |
the weather is sultry |
| tiện nội |
0 |
my wife |
| trang trí nội thất |
0 |
interior decorations |
| trong nội địa Hoa Kỳ |
0 |
within, inside the United States |
| trung tâm thành phố Hà Nội |
0 |
in the center of Hanoi |
| tại vùng ngoại ô Hà Nội |
0 |
in the outskirts, suburbs of Hanoi |
| tề gia nội trợ |
0 |
run a household (effectively) |
| tổng sản lượng quốc nội |
0 |
gross domestic product, GDP |
| tổng sản phẩm quốc nội |
0 |
chỉ tiêu kinh tế tổng hợp phản ánh kết quả hoạt động của nền kinh tế trên lãnh thổ một nước [bao gồm sản xuất hàng hoá và dịch vụ]; phân biệt với tổng sản phẩm quốc gia |
| ven nội |
0 |
vùng sát xung quanh nội thành |
| việc sản xuất nội địa |
0 |
domestic production |
| vấn đề nội bộ |
0 |
internal affair, issue |
| vấn đề quốc nội |
0 |
domestic issue, problem |
| xung đột nội tâm |
0 |
internal (emotional, psychological) conflict |
| ông cô nội |
0 |
grandfather |
| đề cử vào một chức vụ nội các |
0 |
to appoint to a cabinet office |
| độc thoại nội tâm |
0 |
lời nhân vật trong tác phẩm văn học nghệ thuật tự nói với mình về bản thân mình |
| ở nội địa |
0 |
domestically, in the country |
Lookup completed in 196,834 µs.