| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| inland, interior, domestic | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | phần đất trong lục địa ở xa biển | tiến sâu vào nội địa |
| A | ở trong nước, được làm ra để tiêu thụ trong nước, không phải hàng nhập khẩu và cũng không phải để xuất khẩu | ti vi nội địa ~ nước hoa nội địa ~ hàng nội địa |
Lookup completed in 165,101 µs.