| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| woman, female | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | người thuộc nữ giới [nói khái quát]; phân biệt với nam | tôi chọn 3 nữ 2 nam ~ các bạn nữ đứng riêng một hàng ~ tư tưởng trọng nam khinh nữ |
| A | [đồ dùng hoặc môn chơi] chuyên dành cho nữ giới | xe đạp nữ ~ bóng đá nữ |
| Z | yếu tố ghép trước để cấu tạo danh từ, có nghĩa ''thuộc nữ giới'', như: nữ dân quân, nữ văn sĩ, nữ diễn viên, v.v. | |
| Etymology / Loanword | |||
|---|---|---|---|
| word | meaning | assessment | source |
| thiếu nữ | the young woman | clearly borrowed | 少女 siu2 neoi5 (Cantonese) | 少女, shàonǚ(Chinese) |
| nữ hoàng | the queen | clearly borrowed | 女皇 neoi5 wong4 (Cantonese) | 女皇, nǚ huáng(Chinese) |
| Compound words containing 'nữ' (111) | ||
|---|---|---|
| word | freq | defn |
| phụ nữ | 5,665 | woman |
| nữ hoàng | 845 | queen |
| nữ giới | 505 | female sex, women |
| nữ thần | 343 | goddess |
| nữ ca sĩ | 285 | female singer |
| nữ vương | 260 | queen |
| nữ sinh | 257 | schoolgirl, female student |
| thiếu nữ | 220 | young woman, girl |
| nữ quyền | 215 | women’s rights, feminism |
| phái nữ | 126 | the female sex |
| cung nữ | 123 | imperial maid |
| nam nữ | 115 | male and female |
| nữ tính | 98 | feminity, womanliness |
| nữ nghệ sĩ | 90 | woman artist |
| trinh nữ | 73 | virgin |
| tiên nữ | 50 | fairy, nymph |
| kỹ nữ | 42 | prostitute |
| đôi nam nữ | 42 | mixed doubles |
| đơn nữ | 31 | ladies’ singles, women’s singles |
| mỹ nữ | 29 | pretty girl |
| nữ nhi | 29 | girl, woman, female |
| nữ nhân | 29 | female, woman |
| vũ nữ | 29 | (female) dancer |
| nữ tướng | 27 | woman general |
| nữ diễn viên | 26 | actress |
| nữ trang | 23 | jewel, jewelry |
| nữ công | 22 | housework,feminine occupations |
| đôi nữ | 22 | women’s doubles |
| nữ sĩ | 21 | woman of letters, authoress, poetess |
| ngọc nữ | 20 | beautiful girl, fairy |
| công nữ | 16 | princess |
| nữ chúa | 15 | lady paramount |
| nữ sinh viên | 12 | female student |
| nữ tu sĩ | 12 | nun, sister |
| trưởng nữ | 12 | eldest daughter |
| Chức Nữ | 11 | tên một vì sao rất sáng ở phía bắc dải Ngân Hà; cũng là tên một nhân vật trong thần thoại Trung Quốc |
| thanh nữ | 10 | young girl, young woman |
| nữ tỳ | 9 | maid-servant, maid, lady-in-waiting |
| liệt nữ | 8 | heroine |
| nhi nữ | 8 | the weaker sex |
| nữ bác sĩ | 8 | woman doctor of medicine, trade-union woman physician |
| tôn nữ | 8 | daughter of a royal family |
| thục nữ | 7 | virtuous woman |
| thôn nữ | 6 | country girl |
| người nữ | 5 | woman, female |
| sơn nữ | 5 | mountain girl |
| tố nữ | 5 | beautiful woman |
| ái nữ | 5 | beloved daughter |
| dưỡng nữ | 4 | adoptive daughter |
| nữ hóa | 4 | feminize |
| nữ kiệt | 4 | heroine |
| nữ tử | 4 | girl, daughter |
| thứ nữ | 4 | second daughter |
| nữ phi công | 3 | female pilot, woman pilot |
| nữ sắc | 3 | feminine beauty, beauteousness, pulchritude |
| nữ trung | 3 | giọng nữ ở giữa nữ cao và nữ trầm |
| đồng nữ | 3 | virgin, little girl, maiden |
| nữ hộ sinh | 2 | mid-wife |
| nữ lưu | 2 | the fair sex, maiden |
| nữ y sĩ | 2 | woman physician |
| nữ y tá | 2 | nurse |
| tín nữ | 2 | devout woman, woman devotee (Buddhism) |
| hiệp nữ | 1 | heroine |
| nữ lang | 1 | maid, maiden |
| sư nữ | 1 | female bonze, Buddhist nun |
| tiện nữ | 1 | my daughter |
| bán nam bán nữ | 0 | bisexual |
| bình đẳng giữa nam và nữ | 0 | equality between the sexes |
| bạch đồng nữ | 0 | cây nhỡ, lá mọc đối, to và có lông, hoa trắng, mọc thành cụm dày ở ngọn, cành lá dùng làm thuốc |
| cây trinh nữ | 0 | Agnus castus |
| deo nữ trang | 0 | to wear jewelry |
| hiếu nữ | 0 | pious girl, nice girl |
| khuê nữ | 0 | damsel (of a feudal high family) |
| ky thị nam nữ | 0 | sexist, discriminate based on gender |
| kỳ nữ | 0 | extraordinary woman |
| mít tố nữ | 0 | mít có quả nhỏ, ra thành chùm sát gốc, hình dáng thon đẹp, gai mịn, múi tròn, vị thơm ngon |
| nam nữ bình quyền | 0 | equal rights for women |
| nam thanh nữ tú | 0 | fashionable and wealthy young people |
| nghĩa nữ | 0 | daughter by adoption, foster-daughter |
| người phái nữ | 0 | women (as opposed to men) |
| người phụ nữ | 0 | woman |
| nhà văn nữ | 0 | woman writer, female author |
| nữ anh hùng | 0 | heroine |
| nữ binh sĩ | 0 | enlisted woman |
| nữ cao | 0 | soprano |
| nữ cán bộ | 0 | woman executive |
| nữ cứu thương | 0 | nurse |
| nữ du kích | 0 | female guerilla |
| nữ giáo viên | 0 | female teacher |
| nữ hoá | 0 | |
| nữ hạnh | 0 | woman’s (feminine) virtues, feminine qualities |
| nữ học sinh | 0 | schoolgirl |
| nữ học đường | 0 | girls’ school |
| nữ khán hộ | 0 | nurse |
| nữ phát ngôn viên | 0 | spokeswoman |
| nữ thí sinh | 0 | female candidate, female exam student |
| nữ thần mặt trời | 0 | sun goddess |
| nữ trầm | 0 | contralto |
| nữ tài từ | 0 | actress |
| nữ tắc | 0 | ruler of feminine education |
| nữ văn sĩ | 0 | woman writer |
| nữ đồng chí | 0 | female comrade |
| phụ nữ cao niên | 0 | old woman |
| phụ nữ ngực trần | 0 | topless woman |
| thanh niên thanh nữ | 0 | young men and women |
| thiện nam tín nữ | 0 | Buddhists |
| trọng nam khinh nữ | 0 | to value men above women |
| văn nữ | 0 | woman writer |
| xuân nữ | 0 | young girl |
| á nam nữ | 0 | hermaphrodite |
| ái nam ái nữ | 0 | hermaphroditic, bisexual, androgynous |
Lookup completed in 157,991 µs.