| Vietnamese → English (VNEDICT) | |||
|---|---|---|---|
| female sex, women | |||
| Vietnamese → Vietnamese (UTS) | ||
|---|---|---|
| pos | definition | example |
| N | những người thuộc về giới có thể đẻ con [nói tổng quát]; phân biệt với nam giới | môn thể thao dành riêng cho nữ giới |
Lookup completed in 156,783 µs.